人行横道人行橫道 rén xíng héng dào 人行横道 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 人行横道 trong tiếng Việt lối băng qua đường; vạch sang đường cho người đi bộ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan