人行区
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
人行区
khu vực dành cho người đi bộ
Giản thể人行区
Phồn thể人行區
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng