Kết quả tra từ “明尼苏达”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
明尼苏达Míng ní sū dá
Minnesota, Mỹ
明尼苏达州Míng ní sū dá zhōu
Minnesota