Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明孝陵

Míng xiào líng

明孝陵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明孝陵 trong tiếng Việt

Lăng Minh ở Nam Kinh, lăng của hoàng đế sáng lập nhà Minh, Chu Nguyên Chương 朱元璋[Zhu1 Yuan2 zhang1], một di sản thế giới

Tra từ liên quan