敌军
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
敌军
quân địch; lực lượng thù địch; Lượng từ: 股[gu3]
Giản thể敌军
Phồn thể敵軍
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng