敌军敵軍 dí jūn 敌军 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 敌军 trong tiếng Việt quân địch; lực lượng thù địch; Lượng từ: 股[gu3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan