Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敌军敵軍

dí jūn

敌军 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敌军 trong tiếng Việt

quân địch; lực lượng thù địch; Lượng từ: 股[gu3]

Tra từ liên quan