敌敌畏敵敵畏
敌敌畏 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 敌敌畏 trong tiếng Việt
(từ mượn) DDVP, còn gọi là dichlorvos (một loại organophosphate dùng làm thuốc trừ sâu)
(từ mượn) DDVP, còn gọi là dichlorvos (một loại organophosphate dùng làm thuốc trừ sâu)