Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敌敌畏敵敵畏

dí dí wèi

敌敌畏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敌敌畏 trong tiếng Việt

(từ mượn) DDVP, còn gọi là dichlorvos (một loại organophosphate dùng làm thuốc trừ sâu)

Tra từ liên quan