Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敌台敵臺

dí tái

敌台 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敌台 trong tiếng Việt

tháp phòng thủ; tháp canh; đài phát thanh địch

Tra từ liên quan