收获
biến thể của 收穫|收获[shou1 huo4]
biến thể của 收穫|收获[shou1 huo4]
收获 thường mang nghĩa “thu hoạch”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 收获, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bà đỡ
›收款台shōu kuǎn táiquầy thanh toán; bàn thu ngân
›收留shōu liúcho ở nhờ; chăm sóc ai đó
›收款shōu kuǎnnhận thanh toán; thu tiền
›收留所shōu liú suǒnơi trú ẩn; tị nạn
›收条shōu tiáobiên nhận
›收发shōu fānhận và gửi; nhận và truyền
›收束shōu shùthắt lại; làm chặt; gom (suy nghĩ); kết thúc; đóng gói (cho chuyến đi)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.