我操 wǒ cào 我操 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 我操 trong tiếng Việt (thay thế cho 我肏[wo3 cao4]) chết tiệt; qué gì vậy 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan