Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
我操

wǒ cào

我操 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 我操 trong tiếng Việt

(thay thế cho 我肏[wo3 cao4]) chết tiệt; qué gì vậy

Tra từ liên quan