Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恶事传千里惡事傳千里

è shì chuán qiān lǐ

恶事传千里 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恶事传千里 trong tiếng Việt

việc xấu đồn xa (thành ngữ); tai tiếng lan nhanh như cháy rừng

Tra từ liên quan