Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恶事惡事

è shì

恶事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恶事 trong tiếng Việt

hành động độc ác; việc ác; thảm họa; thảm khốc

Tra từ liên quan