恶人先告状
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
恶人先告状
vào vai kẻ có tội mà đi kiện; kẻ trộm la làng
Giản thể恶人先告状
Phồn thể惡人先告狀
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng