忽然
đột nhiên; bỗng nhiên
đột nhiên; bỗng nhiên
忽然 thường mang nghĩa “đột nhiên; bỗng nhiên”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 忽然, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đột nhiên; lúc thì (..., lúc thì...)
›忽地hū deđột nhiên
›忽闻hū wénnghe thấy đột ngột; bất ngờ biết được việc gì đó
›忽悠hū youlắc; lung lay; lóe lên (ví dụ: ánh sáng phản chiếu trên nước); phấp phới (ví dụ: cờ); lừa ai đó làm gì; lừa…
›忽略hū lüèbỏ qua; xem nhẹ; phớt lờ
›忽忽悠悠hū hū yōu yōuthờ ơ với sự trôi qua của thời gian; bất cẩn
›忽略不计hū lüè bù jìkhông tính đến (thứ được xem là không đáng kể); bỏ qua (thứ được xem là không quan trọng)
›忽忽不乐hū hū bù lèthất vọng và không vui; chán nản
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.