Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
忽上忽下

hū shàng hū xià

忽上忽下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 忽上忽下 trong tiếng Việt

biến động mạnh

Tra từ liên quan