Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
忽悠

hū you

忽悠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 忽悠 trong tiếng Việt

  1. lắc
  2. lung lay
  3. lóe lên (ví dụ: ánh sáng phản chiếu trên nước)
  4. phấp phới (ví dụ: cờ)
  5. lừa ai đó làm gì
  6. lừa gạt
  7. lừa bịp
Tra từ liên quan