忽悠 hū you 忽悠 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 忽悠 trong tiếng Việt lắclung laylóe lên (ví dụ: ánh sáng phản chiếu trên nước)phấp phới (ví dụ: cờ)lừa ai đó làm gìlừa gạtlừa bịp 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan