Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
彩云彩雲

cǎi yún

彩云 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 彩云 trong tiếng Việt

mây hồng; LT:朵[duo3]

Tra từ liên quan