Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
彩衣

cǎi yī

彩衣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 彩衣 trong tiếng Việt

quần áo sặc sỡ; trang phục nhiều màu

Tra từ liên quan