帮工
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
帮工
giúp làm việc đồng; lao động thời vụ
Giản thể帮工
Phồn thể幫工
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng