帮扶幫扶 bāng fú 帮扶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 帮扶 trong tiếng Việt hỗ trợ; hỗ trợ giúp đỡ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan