帮忙
giúp; giúp đỡ; làm ơn; làm giúp một tay
giúp; giúp đỡ; làm ơn; làm giúp một tay
帮忙 thường mang nghĩa “giúp”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 帮忙, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
giúp đỡ; làm ơn; (tiếng Thượng Hải) Thôi nào!; Tha cho tôi!
›帮工bāng gōnggiúp làm việc đồng; lao động thời vụ
›帮同bāng tónggiúp (ai làm việc gì); hỗ trợ (ai làm việc gì)
›帮手bāng shǒungười phụ giúp; trợ lý
›帮扶bāng fúhỗ trợ; hỗ trợ giúp đỡ
›帮助bāng zhùsự giúp đỡ; hỗ trợ; giúp đỡ; hỗ trợ
›帮衬bāng chèngiúp đỡ; hỗ trợ tài chính
›帮厨bāng chúphụ bếp trong nhà bếp
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.