帮帮忙幫幫忙 bāng bang máng 帮帮忙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 帮帮忙 trong tiếng Việt giúp đỡ; làm ơn; (tiếng Thượng Hải) Thôi nào!; Tha cho tôi! 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan