Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
帮帮忙幫幫忙

bāng bang máng

帮帮忙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 帮帮忙 trong tiếng Việt

giúp đỡ; làm ơn; (tiếng Thượng Hải) Thôi nào!; Tha cho tôi!

Tra từ liên quan