好不好
(thông tục) được không?; OK?
(thông tục) được không?; OK?
好不好 thường mang nghĩa “được không?”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 好不好, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không ... chút nào; rất
›好久不见hǎo jiǔ bu jiànlâu rồi không gặp
›好人hǎo rénngười tốt; người khỏe mạnh; người cố gắng không làm phật lòng ai, thậm chí hy sinh nguyên tắc
›好不容易hǎo bù róng yìmột cách rất khó khăn; rất khó khăn
›好久hǎo jiǔmột khoảng thời gian khá lâu
›好了疮疤忘了痛hǎo le chuāng bā wàng le tòngxem 好了傷疤忘了疼|好了伤疤忘了疼[hao3 le5 shang1 ba1 wang4 le5 teng2]
›好事hào shìthích xen vào việc người khác
›好事之徒hào shì zhī túkẻ nhiều chuyện
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.