好多
nhiều; khá nhiều; tốt hơn nhiều
nhiều; khá nhiều; tốt hơn nhiều
好多 thường mang nghĩa “nhiều”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 好多, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị số lượng, thứ tự hoặc con số trong phép đếm.
từ + lượng từ + danh từ第 + từ + lượng từ/danh từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cảm thấy tốt hơn; dễ chịu hơn
›好好hǎo hǎotốt; cẩn thận; đẹp đẽ; đúng mực
›好好儿hǎo hāo rtrong tình trạng tốt; hoàn toàn tốt; cẩn thận; tốt; kỹ lưỡng
›好在hǎo zàimay mắn; thật may
›好大喜功hào dà xǐ gōngthích làm việc hoành tráng; nỗ lực đạt được những điều phi thường
›好喝hǎo hēngon (đồ uống)
›好奇hào qítò mò; hiếu kỳ; sự tò mò; tính hiếu kỳ
›好哇hǎo wāhoan hô!; hurra!; yippee!
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.