天下 tiān xià 天下 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 天下 trong tiếng Việt vùng đất dưới trời; toàn thế giới; toàn bộ Trung Quốc; lãnh thổ; sự cai trị 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan