Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天下

tiān xià

天下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天下 trong tiếng Việt

vùng đất dưới trời; toàn thế giới; toàn bộ Trung Quốc; lãnh thổ; sự cai trị

Tra từ liên quan