Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坐享

zuò xiǎng

坐享 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坐享 trong tiếng Việt

hưởng thụ (lợi ích của gì đó) mà không cần động tay chân; ngồi hưởng thụ (hoàn cảnh thuận lợi)

Tra từ liên quan