坐享其成 zuò xiǎng qí chéng 坐享其成 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 坐享其成 trong tiếng Việt hưởng thành quả mà người khác đã lao động (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan