Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坐享其成

zuò xiǎng qí chéng

坐享其成 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坐享其成 trong tiếng Việt

hưởng thành quả mà người khác đã lao động (thành ngữ)

Tra từ liên quan