喜欢
thích; ưa thích
thích; ưa thích
喜欢 thường mang nghĩa “Thích”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Đọc lại câu “我喜欢看电影。” và chú ý vị trí của 喜欢 trong câu.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị sự yêu thích đối với người, vật hoặc hoạt động.
chủ ngữ + 喜欢 + danh từ/đại từchủ ngữ + 喜欢 + động từ/cụm động từchủ ngữ + 很/非常/最/不 + 喜欢 + tân ngữTôi thích tiếng Trung.
Cô ấy thích đọc sách.
Tôi rất thích quyển sách này.
Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thích; yêu; thích thú; yêu thích nhất
›喜恶xǐ èthích và ghét
›喜歌剧院xǐ gē jù yuànnhà hát nhạc kịch; Opéra Comique, Paris
›喜气xǐ qìvui vẻ; bầu không khí vui tươi
›喜乐xǐ lèniềm vui
›喜洋洋xǐ yáng yángrạng rỡ vui sướng
›喜滋滋xǐ zī zīhài lòng; vui vẻ
›喜提xǐ tí(từ mới khoảng năm 2018) vui mừng nhận được; hào hứng khi nhận
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.