Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “喜欢”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
喜欢xǐ huan

thích; ưa thích

Cụm từ
讨人喜欢tǎo rén xǐ huan

thu hút tình cảm của người khác; quyến rũ; dễ thương

Cụm từ
招人喜欢zhāo rén xǐ huan

duyên dáng; hấp dẫn; vui vẻ

Cụm từ
喜喜欢欢xǐ xǐ huān huān

một cách hạnh phúc

Cụm từ