Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不共戴天

bù gòng dài tiān

不共戴天 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不共戴天 trong tiếng Việt

(về kẻ thù) không đội trời chung; hoàn toàn không thể hòa giải

Tra từ liên quan