Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃水不忘挖井人

chī shuǐ bù wàng wā jǐng rén

吃水不忘挖井人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃水不忘挖井人 trong tiếng Việt

xem 吃水不忘掘井人[chi1 shui3 bu4 wang4 jue2 jing3 ren2]

Tra từ liên quan