Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃瘪吃癟

chī biě

吃瘪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃瘪 trong tiếng Việt

(thông tục) chịu nhục

Tra từ liên quan