Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃掉

chī diào

吃掉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃掉 trong tiếng Việt

  1. ăn hết
  2. tiêu thụ
Tra từ liên quan