Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃得开吃得開

chī de kāi

吃得开 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃得开 trong tiếng Việt

được ưa chuộng; thành công; phổ biến

Tra từ liên quan