吃灰 chī huī 吃灰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吃灰 trong tiếng Việt (từ mới khoảng năm 2019) (thông tục) bị phủ bụi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan