Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃灰

chī huī

吃灰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃灰 trong tiếng Việt

(từ mới khoảng năm 2019) (thông tục) bị phủ bụi

Tra từ liên quan