吃油 chī yóu 吃油 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吃油 trong tiếng Việt (về thức ăn) hút dầu; (về phương tiện) tốn nhiên liệu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan