Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃案

chī àn

吃案 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃案 trong tiếng Việt

(Đài Loan) (cảnh sát) che giấu tội phạm (tức là che đậy sự tồn tại của vụ án hình sự để cải thiện số liệu phá án hoặc để nhận hối lộ, v.v.)

Tra từ liên quan