Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
厉目而视厲目而視

lì mù ér shì

厉目而视 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 厉目而视 trong tiếng Việt

lườm ai đó một cách nghiêm nghị (thành ngữ)

Tra từ liên quan