另存为另存為 lìng cún wéi 另存为 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 另存为 trong tiếng Việt Lưu dưới dạng... (tùy chọn menu trong một ứng dụng phần mềm) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan