Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
另存

lìng cún

另存 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 另存 trong tiếng Việt

lưu (một tệp) sau khi người dùng đã chọn các tùy chọn (tên, vị trí, định dạng, v.v.)

Tra từ liên quan