Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
另册另冊

lìng cè

另册 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 另册 trong tiếng Việt

Danh Sách Khác (sổ đăng ký tội phạm thời nhà Thanh); danh sách đen của những người không mong muốn

Tra từ liên quan