Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
交朋友

交朋友

jiāo péngyǒu

kết bạn

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể交朋友
Phồn thể交朋友
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 交朋友 trong tiếng Việt

kết bạn

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

交朋友 đọc là jiāo péngyǒu, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “kết bạn”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề