Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡特

Kǎ tè

卡特 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡特 trong tiếng Việt

Carter (tên); Jimmy Carter (1924-), chính trị gia Đảng Dân chủ Mỹ, tổng thống 1977-1981

Tra từ liên quan