卡塔赫纳
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
卡塔赫纳
Cartagena
Giản thể卡塔赫纳
Phồn thể卡塔赫納
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng