Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡地亚卡地亞

Kǎ dì yà

卡地亚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡地亚 trong tiếng Việt

Cartier (thương hiệu)

Tra từ liên quan