卡奴 kǎ nú 卡奴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卡奴 trong tiếng Việt nô lệ thẻ tín dụng; người không có khả năng trả nợ thẻ tín dụng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan