Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡奴

kǎ nú

卡奴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡奴 trong tiếng Việt

nô lệ thẻ tín dụng; người không có khả năng trả nợ thẻ tín dụng

Tra từ liên quan