Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡塔尔卡塔爾

Kǎ tǎ ěr

卡塔尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡塔尔 trong tiếng Việt

Qatar

Tra từ liên quan