上次
lần trước
lần trước
上次 thường mang nghĩa “lần trước”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 上次, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chữ viết trên
›上款shàng kuǎnngười nhận; tên người nhận trên tranh hoặc cuộn thư pháp
›上楼shàng lóuđi lên lầu
›上梁shàng liángđặt xà trên; xà trên của tòa nhà; thanh ngang của xe đạp
›上水shàng shuǐthượng nguồn (của sông); đi ngược dòng; thêm nước; tưới nước (hoa màu, v.v.)
›上榜shàng bǎngcó tên trong danh sách công khai của thí sinh đậu (tức là đậu kỳ thi); lọt vào danh sách; (bài hát) lọt vào…
›上杆shàng gāncú vung gậy ra sau (golf)
›上流shàng liútầng lớp thượng lưu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.