Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
上边

上边

shàngbian

bên trên, phía trên

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể上边
Phồn thể上边
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 上边 trong tiếng Việt

bên trên, phía trên

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

上边 đọc là shàngbian, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “bên trên, phía trên”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề