上周
上周
tuần trước
Giản thể上周
Phồn thể上周
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
tuần trước
tuần trước
上周 đọc là shàng zhōu, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “tuần trước”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .