Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
上周

上周

shàng zhōu

tuần trước

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể上周
Phồn thể上周
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 上周 trong tiếng Việt

tuần trước

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

上周 đọc là shàng zhōu, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “tuần trước”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề