上台
lên nắm quyền (trong chính trị); lên sân khấu (trong nhà hát)
lên nắm quyền (trong chính trị); lên sân khấu (trong nhà hát)
上台 thường mang nghĩa “lên nắm quyền (trong chính trị)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 上台, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đi lên
›上古汉语shàng gǔ Hàn yǔTiếng Hán cổ (ngôn ngữ học)
›上司shàng sisếp; cấp trên
›上古shàng gǔquá khứ xa xưa; thời cổ đại; thời kỳ cổ; thuở sơ khai
›上口齿shàng kǒu chǐrăng trên miệng
›上合组织Shàng Hé Zǔ zhīTổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO)
›上口shàng kǒucó thể đọc thành tiếng một cách lưu loát; phù hợp (đủ dễ) để đọc thành tiếng
›上吊shàng diàotự treo cổ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.